아무 단어나 입력하세요!

"pud" in Vietnamese

tráng miệngbánh pudding

Definition

'Pud' là từ lóng của người Anh dùng để chỉ món tráng miệng, đặc biệt là bánh pudding. Thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pud' chỉ xuất hiện trong tiếng Anh Anh, rất ít dùng trong tiếng Anh Mỹ. Hầu hết dùng để chỉ các loại món tráng miệng, nhất là bánh pudding kiểu Anh.

Examples

Would you like some pud after dinner?

Bạn có muốn ăn **tráng miệng** sau bữa tối không?

Chocolate pud is my favorite dessert.

**Bánh pudding sô-cô-la** là món tráng miệng yêu thích của tôi.

What's for pud tonight?

Tối nay có **tráng miệng** gì vậy?

We skipped the starter, so we could save room for pud.

Chúng tôi bỏ qua món khai vị để dành bụng cho **tráng miệng**.

Hey, are you having pud or just coffee?

Bạn sẽ ăn **tráng miệng** hay chỉ uống cà phê thôi?

Their Sunday roast always includes a homemade pud.

Bữa nướng Chủ nhật của họ luôn có **tráng miệng** tự làm.