아무 단어나 입력하세요!

"pucks" in Vietnamese

puck

Definition

“Puck” là vật tròn, dẹt bằng cao su hoặc nhựa dùng để chơi khúc côn cầu trên băng hoặc air hockey.

Usage Notes (Vietnamese)

“Puck” chỉ dùng cho môn khúc côn cầu trên băng hoặc air hockey, không dùng cho trái bóng hay đĩa trong các môn thể thao khác.

Examples

There are three pucks on the ice.

Có ba **puck** trên sân băng.

The kids are playing with two pucks.

Bọn trẻ đang chơi với hai **puck**.

Please bring some extra pucks for the game.

Làm ơn mang thêm vài **puck** cho trận đấu nhé.

We lost both pucks under the bleachers after practice.

Chúng tôi đã làm mất cả hai **puck** dưới khán đài sau buổi tập.

I can’t play air hockey unless we find the pucks.

Tôi không thể chơi air hockey trừ khi chúng ta tìm được các **puck**.

All the pucks got stuck behind the goal during the match.

Tất cả các **puck** bị kẹt phía sau khung thành trong trận đấu.