아무 단어나 입력하세요!

"publications" in Vietnamese

ấn phẩm

Definition

Là các sách, tạp chí, báo hoặc tài liệu được xuất bản cho công chúng, bao gồm cả nội dung đăng chính thức trên mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, truyền thông hoặc chuyên nghiệp để chỉ nhiều tài liệu. Các cụm thường gặp: 'scientific publications', 'online publications'. Không dùng cho bài viết mạng xã hội thông thường.

Examples

The library has many publications about history.

Thư viện có nhiều **ấn phẩm** về lịch sử.

Many scientific publications are available online.

Nhiều **ấn phẩm** khoa học có sẵn trực tuyến.

I read her publications for my research project.

Tôi đã đọc các **ấn phẩm** của cô ấy cho dự án nghiên cứu của mình.

He’s got several publications in top medical journals.

Anh ấy có một số **ấn phẩm** trên các tạp chí y khoa hàng đầu.

You can find my latest publications on my website.

Bạn có thể tìm thấy các **ấn phẩm** mới nhất của tôi trên trang web của tôi.

Their publications always spark interesting discussions among experts.

Các **ấn phẩm** của họ luôn tạo ra những cuộc thảo luận thú vị giữa các chuyên gia.