"ptomaine" in Vietnamese
Definition
Ptomaine là một hợp chất hóa học hình thành khi các chất hữu cơ động vật hay thực vật bị phân hủy, đôi khi có thể gây ngộ độc thực phẩm. Từ này chủ yếu mang tính lịch sử và ít được dùng ngày nay.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ptomaine' rất ít gặp trong khoa học hay đời sống hiện đại; đa số chỉ thấy trong sách cũ hoặc khi nói về lịch sử ngộ độc thực phẩm. Ngày nay dùng 'độc tố vi khuẩn' hoặc 'ngộ độc thực phẩm'.
Examples
Old textbooks mention ptomaine as a cause of food poisoning.
Sách giáo khoa cũ nhắc đến **ptomaine** như một nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm.
Ptomaine forms when certain foods rot.
**Ptomaine** hình thành khi thực phẩm nào đó bốc mùi thối.
Eating ptomaine can make you sick.
Ăn phải **ptomaine** có thể khiến bạn bị ốm.
Back then, people blamed ptomaine for most cases of food poisoning.
Ngày xưa, người ta thường đổ lỗi **ptomaine** cho phần lớn các ca ngộ độc thực phẩm.
You don’t hear much about ptomaine anymore in modern medicine.
Ngày nay, bạn hầu như không còn nghe nói về **ptomaine** trong y học hiện đại nữa.
My grandmother used to warn us about ptomaine every time food went bad.
Bà tôi từng cảnh báo chúng tôi về **ptomaine** mỗi khi thức ăn bị hỏng.