아무 단어나 입력하세요!

"pterodactyl" in Vietnamese

thằn lằn baypterodactyl

Definition

Thằn lằn bay là loài bò sát biết bay đã tuyệt chủng, sống cùng thời với khủng long nhưng không phải khủng long.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thằn lằn bay' thường được gọi nhầm là 'khủng long biết bay' trong đời thường, nhất là đối với trẻ em, nhưng về mặt khoa học thì không phải khủng long. Hay gặp trong phim ảnh, giáo dục hoặc truyện kể.

Examples

The pterodactyl had large wings and could fly.

**Thằn lằn bay** có cánh lớn và có thể bay được.

My favorite prehistoric animal is the pterodactyl.

Động vật tiền sử mà tôi thích nhất là **thằn lằn bay**.

We learned about the pterodactyl in science class today.

Hôm nay chúng tôi đã học về **thằn lằn bay** trong tiết khoa học.

Some people think the pterodactyl was a dinosaur, but it actually wasn’t.

Có người nghĩ **thằn lằn bay** là khủng long, nhưng thực ra không phải vậy.

During the movie, a huge pterodactyl swooped down over the valley.

Trong phim, một con **thằn lằn bay** khổng lồ lao xuống qua thung lũng.

If I could travel back in time, I’d love to see a real pterodactyl.

Nếu tôi có thể quay về quá khứ, tôi rất muốn nhìn thấy một **thằn lằn bay** thật sự.