아무 단어나 입력하세요!

"psychotropic" in Vietnamese

tác động lên thần kinhtâm thần (thuốc)

Definition

Chất hoặc thuốc tác động lên thần kinh là những thứ ảnh hưởng đến tâm trí, cảm xúc hoặc hành vi của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực y học, tâm thần hoặc dược lý. Thường gặp trong cụm 'psychotropic drugs'. Không phải thuốc trị tâm thần nào cũng gọi là tác động lên thần kinh.

Examples

Some psychotropic drugs are used to treat depression.

Một số loại thuốc **tác động lên thần kinh** được sử dụng để điều trị trầm cảm.

Doctors monitor patients who take psychotropic medications.

Bác sĩ theo dõi bệnh nhân dùng thuốc **tác động lên thần kinh**.

Children usually do not receive psychotropic drugs.

Trẻ em thường không được dùng thuốc **tác động lên thần kinh**.

The clinic has strict rules about prescribing psychotropic substances.

Phòng khám có quy định nghiêm ngặt về việc kê đơn các chất **tác động lên thần kinh**.

If you’re on psychotropic meds, don’t stop taking them suddenly.

Nếu bạn đang dùng thuốc **tác động lên thần kinh**, đừng ngừng sử dụng chúng đột ngột.

She had trouble focusing before she started psychotropic treatment.

Cô ấy gặp khó khăn trong việc tập trung trước khi điều trị **tác động lên thần kinh**.