"psychotics" in Vietnamese
Definition
Những người mắc rối loạn tâm thần nghiêm trọng như loạn thần, có thể mất liên hệ với thực tế, bị ảo giác hoặc hoang tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chuyên ngành y khoa, nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để không gây tổn thương; nên nói 'người mắc loạn thần.' Không nhầm lẫn với 'psychopath' (rối loạn nhân cách chống đối xã hội).
Examples
Some hospitals have special wards for psychotics.
Một số bệnh viện có khu riêng dành cho **người loạn thần**.
Doctors carefully monitor the behavior of psychotics.
Các bác sĩ theo dõi hành vi của **người loạn thần** rất cẩn thận.
Treatment for psychotics often includes therapy and medicine.
Điều trị cho **người loạn thần** thường bao gồm cả liệu pháp và thuốc.
Psychotics may sometimes have trouble knowing what is real and what isn't.
**Người loạn thần** đôi khi gặp khó khăn trong việc phân biệt đâu là thực, đâu là không.
The hospital staff are trained to interact calmly with psychotics during a crisis.
Nhân viên bệnh viện được đào tạo để tương tác bình tĩnh với **người loạn thần** khi có khủng hoảng.
There’s a big difference between psychotics and people with other mental health issues.
Có sự khác biệt lớn giữa **người loạn thần** và những người mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần khác.