아무 단어나 입력하세요!

"psychotically" in Vietnamese

một cách loạn thần

Definition

Có hành động hoặc biểu hiện như người bị loạn thần, mất liên hệ với thực tế hoặc hành xử cực kỳ phi lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc y học, đôi khi phóng đại để mô tả hành vi cực đoan. Tránh dùng cho hành động bình thường, từ này gợi ý có bệnh tâm thần.

Examples

He laughed psychotically during the scary movie.

Anh ấy cười **một cách loạn thần** khi xem phim kinh dị.

The man stared psychotically at the wall for hours.

Người đàn ông nhìn chằm chằm vào tường **một cách loạn thần** suốt nhiều giờ.

She spoke psychotically about things that made no sense.

Cô ấy nói **một cách loạn thần** về những điều chẳng có ý nghĩa gì.

He was acting psychotically after not sleeping for days.

Anh ấy cư xử **một cách loạn thần** sau nhiều ngày không ngủ.

The villain in the story grinned psychotically at the hero.

Tên phản diện trong truyện cười **một cách loạn thần** với anh hùng.

Sometimes, he would talk psychotically when upset, but it was just his way of venting.

Đôi khi, anh ấy nói **một cách loạn thần** khi buồn bực, nhưng đó chỉ là cách để giải tỏa cảm xúc.