"psychotherapist" in Vietnamese
Definition
Nhà trị liệu tâm lý là chuyên gia được đào tạo để giúp mọi người giải quyết các vấn đề tâm lý hoặc cảm xúc thông qua tư vấn và trị liệu, không dùng thuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
'psychotherapist' là từ chuyên môn; đừng nhầm với 'bác sĩ tâm thần' (psychiatrist) chuyên kê thuốc. Nhà trị liệu tâm lý chủ yếu dùng liệu pháp trò chuyện.
Examples
I have a meeting with my psychotherapist every week.
Tôi gặp **nhà trị liệu tâm lý** của mình mỗi tuần.
A psychotherapist can help you deal with stress.
**Nhà trị liệu tâm lý** có thể giúp bạn vượt qua căng thẳng.
My sister is training to be a psychotherapist.
Chị tôi đang học để trở thành **nhà trị liệu tâm lý**.
After a few sessions with her psychotherapist, she felt more confident.
Sau vài buổi gặp **nhà trị liệu tâm lý**, cô ấy cảm thấy tự tin hơn.
You should look for a psychotherapist you feel comfortable talking to.
Bạn nên tìm một **nhà trị liệu tâm lý** mà bạn cảm thấy dễ trò chuyện cùng.
Her doctor recommended seeing a psychotherapist instead of just taking medicine.
Bác sĩ của cô ấy khuyên nên gặp **nhà trị liệu tâm lý** thay vì chỉ uống thuốc.