"psychoanalytical" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến phân tâm học, là phương pháp tìm hiểu và điều trị tâm trí bằng cách nói về suy nghĩ, cảm xúc và giấc mơ. Thường dùng cho các quan điểm và phương pháp gắn với lý thuyết của Freud.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật, y tế hoặc tâm lý học, đi cùng các từ như 'phương pháp', 'lý thuyết', 'cách tiếp cận'. Trong giao tiếp hàng ngày rất hiếm dùng. 'psychoanalytical' trang trọng, có thể thay thế bằng 'psychoanalytic'.
Examples
The doctor used a psychoanalytical method to help his patient.
Bác sĩ đã dùng phương pháp **phân tâm học** để giúp bệnh nhân của mình.
She is interested in psychoanalytical theories of personality.
Cô ấy quan tâm đến các lý thuyết về tính cách theo hướng **phân tâm học**.
Many books explain psychoanalytical ideas in simple words.
Nhiều cuốn sách giải thích các ý tưởng **phân tâm học** bằng lời đơn giản.
His psychoanalytical approach revealed hidden emotions in his clients.
Cách tiếp cận **phân tâm học** của anh ấy đã khám phá ra những cảm xúc ẩn giấu ở khách hàng.
The film gives a psychoanalytical interpretation of the main character's dreams.
Bộ phim đưa ra cách lý giải **phân tâm học** về những giấc mơ của nhân vật chính.
It's not easy to apply psychoanalytical techniques without proper training.
Không dễ áp dụng các kỹ thuật **phân tâm học** nếu không được đào tạo bài bản.