아무 단어나 입력하세요!

"psychically" in Vietnamese

bằng khả năng tâm linhbằng siêu năng lực

Definition

Liên quan đến sức mạnh tâm linh hoặc khả năng nhận biết điều vượt ngoài khả năng thông thường của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng và hiếm dùng, chủ yếu trong các bối cảnh tâm linh hoặc nói về năng lực siêu nhiên. Không dùng thay cho 'psychologically' (về tâm lý học hoặc sức khỏe tâm thần).

Examples

She believes she can connect with others psychically.

Cô ấy tin rằng mình có thể kết nối với người khác **bằng khả năng tâm linh**.

Some people claim they are psychically aware of danger.

Một số người cho rằng họ có thể nhận biết nguy hiểm **bằng khả năng tâm linh**.

The character psychically moved the objects across the room.

Nhân vật này đã di chuyển các vật thể trong phòng **bằng khả năng tâm linh**.

He said he felt psychically drained after the séance.

Anh ấy nói rằng mình cảm thấy **kiệt sức về tâm linh** sau buổi gọi hồn.

Some twins claim to be psychically linked and share feelings.

Một số cặp sinh đôi cho rằng họ **liên kết tâm linh** và chia sẻ cảm xúc.

You can't always explain what you know psychically—sometimes, it's just a gut feeling.

Không phải lúc nào bạn cũng giải thích được những điều mình biết **bằng khả năng tâm linh**—đôi khi chỉ là cảm giác bản năng.