아무 단어나 입력하세요!

"psyche" in Vietnamese

tâm lý

Definition

Toàn bộ tâm trí, linh hồn hoặc tinh thần của con người, đặc biệt là về mặt cảm xúc và tâm lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tâm lý học, không dùng thay 'tâm trí' trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The trauma changed her psyche forever.

Chấn thương đó đã thay đổi **tâm lý** của cô ấy mãi mãi.

Stress can affect your psyche in many ways.

Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến **tâm lý** của bạn theo nhiều cách.

Artists often explore the human psyche in their work.

Các nghệ sĩ thường khám phá **tâm lý** con người trong tác phẩm của họ.

Her words really got into my psyche and made me think differently.

Những lời của cô ấy thực sự đã đi vào **tâm lý** tôi và khiến tôi suy nghĩ khác đi.

Movies that play with the audience's psyche can be really intense.

Những bộ phim chơi đùa với **tâm lý** khán giả có thể rất căng thẳng.

Sometimes, a small event can leave a mark on your psyche for years.

Đôi khi, một sự kiện nhỏ có thể để lại dấu ấn trên **tâm lý** của bạn suốt nhiều năm.