아무 단어나 입력하세요!

"psych out" in Vietnamese

làm ai mất bình tĩnhlàm ai hoang mang

Definition

Dùng chiêu trò tâm lý để làm ai đó lo lắng hoặc mất tự tin nhằm có lợi thế trong một cuộc thi hay đối đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thi đấu, đối đầu, hoặc cạnh tranh kiểu 'He tried to psych me out before the exam'. Chủ yếu mang tính thân mật, đôi khi cũng hài hước, không liên quan đến tâm lý học chuyên môn.

Examples

He tried to psych out his opponent before the match.

Anh ấy đã cố gắng **làm đối thủ mất bình tĩnh** trước trận đấu.

You can't psych out everyone with your tricks.

Bạn không thể **làm ai cũng mất bình tĩnh** bằng mánh khoé của mình đâu.

The loud crowd tried to psych out the visiting team.

Đám đông ồn ào cố **làm đội khách mất bình tĩnh**.

Don’t let him psych you out—just focus on your game.

Đừng để anh ta **làm bạn mất bình tĩnh**—hãy tập trung vào trận đấu đi.

She tried to psych out her colleagues before the interview, but it didn’t work.

Cô ấy đã thử **làm các đồng nghiệp mất bình tĩnh** trước buổi phỏng vấn, nhưng không thành công.

Honestly, I got totally psyched out before the big test and forgot everything.

Thật sự thì, trước kỳ kiểm tra lớn tôi đã hoàn toàn **hoang mang** và quên sạch mọi thứ.