아무 단어나 입력하세요!

"psilocybin" in Vietnamese

psilocybin

Definition

Psilocybin là một hợp chất tự nhiên có trong một số loại nấm, khi sử dụng có thể gây ảo giác và thay đổi cảm nhận thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Psilocybin' thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, y học hoặc khi nói chuyện về 'nấm ảo giác'; nó là chất trong nấm, không phải tên của nấm. Chú ý khi sử dụng trong văn bản chính thống về pháp lý hay nghiên cứu.

Examples

Psilocybin is found in some wild mushrooms.

Một số loại nấm hoang dã chứa **psilocybin**.

Some scientists study psilocybin for its effects on the brain.

Một số nhà khoa học nghiên cứu ảnh hưởng của **psilocybin** đến não bộ.

Taking psilocybin can change how people see reality.

Sử dụng **psilocybin** có thể làm thay đổi cách con người nhìn nhận thực tế.

There's a lot of debate about whether psilocybin should be legalized for medical use.

Có rất nhiều tranh cãi về việc liệu nên hợp pháp hóa **psilocybin** cho mục đích y tế hay không.

People often call mushrooms with psilocybin 'magic mushrooms.'

Nấm chứa **psilocybin** thường được gọi là 'nấm ma thuật'.

It’s important to remember that using psilocybin can have strong and unpredictable effects.

Cần nhớ rằng việc dùng **psilocybin** có thể gây ra những tác động mạnh và khó lường.