아무 단어나 입력하세요!

"psi" in Vietnamese

psi

Definition

'psi' là viết tắt của 'pounds per square inch', một đơn vị đo áp suất, thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và đo áp suất lốp xe.

Usage Notes (Vietnamese)

'psi' thường dùng trong kỹ thuật, ô tô và cơ khí. Từ này không đọc liền như một từ mà đọc từng chữ cái riêng lẻ: 'P-S-I.' Không nên nhầm với ký hiệu chữ cái Hy Lạp 'psi'.

Examples

The car tire needs 35 psi of pressure.

Lốp xe ô tô cần áp suất 35 **psi**.

Check the psi before you drive.

Hãy kiểm tra **psi** trước khi lái xe.

My bike tires are low on psi.

Lốp xe đạp của tôi đang thiếu **psi**.

What’s the recommended psi for these tires?

Áp suất **psi** khuyến nghị cho những lốp này là bao nhiêu?

If the psi drops too low, your fuel efficiency goes down.

Nếu **psi** giảm quá thấp, hiệu suất nhiên liệu cũng giảm.

He inflated the tires to 40 psi before the long trip.

Anh ấy đã bơm lốp lên 40 **psi** trước chuyến đi dài.