아무 단어나 입력하세요!

"pseudo" in Vietnamese

giảngụy

Definition

Được dùng trước một từ để chỉ điều gì đó hoặc ai đó không thật, chỉ là giả hoặc mang tính lừa dối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như một tiền tố ('giả khoa học', 'ngụy trí thức') với ý nghĩa tiêu cực. Hiếm khi dùng riêng.

Examples

He believes in pseudo science instead of real facts.

Anh ấy tin vào **giả** khoa học thay vì sự thật thực tế.

She gave a pseudo apology and didn't mean it.

Cô ấy đưa ra một lời xin lỗi **giả tạo** và không thật lòng.

Some people spread pseudo news online.

Một số người lan truyền **tin giả** trên mạng.

Many people fell for his pseudo charm, not realizing he was dishonest.

Nhiều người bị mê hoặc bởi vẻ quyến rũ **giả tạo** của anh ấy mà không nhận ra anh ta không trung thực.

That was just a pseudo solution—it didn't fix anything for real.

Đó chỉ là một **giả** pháp—nó không thật sự giải quyết được vấn đề.

The movie was filled with pseudo philosophy that sounded deep but meant nothing.

Bộ phim đầy **triết lý giả** nghe thì sâu sắc nhưng thật ra chẳng có ý nghĩa gì.