아무 단어나 입력하세요!

"psalms" in Vietnamese

thánh vịnh

Definition

Những bài thơ hay bài hát mang tính tôn giáo, nhất là các bài ‘Thánh vịnh’ trong Kinh Thánh, thường dùng trong thờ phượng hoặc cầu nguyện.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thánh vịnh’ thường viết hoa khi nói về sách trong Kinh Thánh. Chủ yếu dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc văn học, với cụm từ như 'hát thánh vịnh' hay 'Sách Thánh vịnh'.

Examples

The choir sang psalms during the service.

Dàn hợp xướng đã hát **thánh vịnh** trong buổi lễ.

Many psalms are found in the Bible.

Nhiều **thánh vịnh** được tìm thấy trong Kinh Thánh.

She reads psalms before bed every night.

Cô ấy đọc **thánh vịnh** trước khi đi ngủ mỗi đêm.

My grandmother knows several psalms by heart.

Bà tôi thuộc lòng vài **thánh vịnh**.

During hard times, people often turn to the psalms for comfort.

Trong những lúc khó khăn, mọi người thường tìm đến **thánh vịnh** để tìm sự an ủi.

Have you ever tried writing your own psalms?

Bạn đã từng thử tự viết **thánh vịnh** cho mình chưa?