아무 단어나 입력하세요!

"pry into" in Vietnamese

xía mũi vàoxen vào (chuyện riêng)

Definition

Cố gắng biết hoặc can thiệp vào chuyện riêng tư của người khác khi không nên.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang hàm ý tiêu cực; chỉ sự tò mò quá mức về chuyện riêng tư. Thường dùng kiểu "pry into someone's life." Không dùng 'pry in'.

Examples

You shouldn't pry into other people's conversations.

Bạn không nên **xía mũi vào** cuộc trò chuyện của người khác.

She hates it when people pry into her personal life.

Cô ấy ghét khi người ta **xía mũi vào** đời tư của mình.

Don't pry into my business, please.

Làm ơn đừng **xen vào** chuyện của tôi.

Reporters always try to pry into celebrities' lives for gossip.

Phóng viên luôn cố **xía mũi vào** đời sống của người nổi tiếng để kiếm chuyện.

My neighbor loves to pry into everyone's affairs; nothing stays secret on this street!

Hàng xóm của tôi thích **xía mũi vào** việc của mọi người; trên con phố này chẳng có gì là bí mật cả!

He got angry when I tried to pry into what was bothering him.

Anh ấy nổi giận khi tôi cố **xen vào** chuyện làm anh ấy phiền lòng.