아무 단어나 입력하세요!

"prussian" in Vietnamese

Phổngười Phổ

Definition

Liên quan đến Phổ, một quốc gia lịch sử ở Bắc Âu, hoặc để nói về người đến từ Phổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa. Cụm 'Prussian discipline' chỉ sự kỷ luật nghiêm khắc.

Examples

Prussian kings ruled large parts of Europe.

Các vị vua **Phổ** từng cai trị phần lớn châu Âu.

The Prussian army was very strong.

Quân đội **Phổ** rất mạnh mẽ.

She is studying Prussian history at university.

Cô ấy đang học lịch sử **Phổ** tại trường đại học.

He follows a very Prussian routine — strict and disciplined, every day.

Anh ấy tuân theo một lịch trình rất **Phổ** — nghiêm khắc và kỷ luật mỗi ngày.

"My grandfather was a Prussian officer," she said proudly.

"Ông tôi là một sĩ quan **Phổ**," cô ấy nói với niềm tự hào.

In Europe, the word 'Prussian' often brings to mind strict traditions and military pride.

Ở châu Âu, từ '**Phổ**' thường gợi nhớ đến truyền thống nghiêm khắc và niềm tự hào quân sự.