아무 단어나 입력하세요!

"prurient" in Vietnamese

dâm ôdâm dục

Definition

Chỉ sự quan tâm hoặc thể hiện sự quan tâm quá mức hoặc không phù hợp đến vấn đề tình dục, thường bị coi là không đúng đắn về mặt đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bài phê bình, văn học hoặc thảo luận chính thức để chỉ sự quan tâm được cho là không phù hợp về tình dục. Không dùng để mô tả sở thích tình dục lành mạnh.

Examples

The magazine was criticized for its prurient content.

Tạp chí bị chỉ trích vì nội dung **dâm ô**.

Some films are banned for being too prurient.

Một số bộ phim bị cấm vì quá **dâm dục**.

The book avoided prurient descriptions.

Cuốn sách tránh những mô tả **dâm ô**.

He dismissed the rumors as just prurient gossip.

Anh ấy gạt bỏ tin đồn đó chỉ là chuyện phiếm **dâm dục**.

Some tabloids are known for their prurient headlines.

Một số báo lá cải nổi tiếng với những tiêu đề **dâm ô**.

The director was accused of adding a prurient element to the story.

Đạo diễn bị cáo buộc thêm yếu tố **dâm ô** vào câu chuyện.