"prow" in Vietnamese
Definition
Phần phía trước và nhọn của một con tàu hoặc thuyền, là phần đầu tiên đi qua nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mũi tàu' dùng trong văn viết hoặc ngành hàng hải; trong nói chuyện thường chỉ nói 'đầu thuyền'. Nghĩa nhấn mạnh phần đầu nhọn nhất.
Examples
The prow of the ship cut through the waves.
**Mũi tàu** của con tàu lao qua những con sóng.
She stood at the prow and looked ahead.
Cô ấy đứng ở **mũi tàu** và nhìn về phía trước.
Fish gathered near the prow of the old boat.
Cá tụ tập gần **mũi tàu** của chiếc thuyền cũ.
Tourists love taking photos from the prow during sunset cruises.
Khách du lịch thích chụp ảnh từ **mũi tàu** khi đi du thuyền lúc hoàng hôn.
The hero dramatically leapt onto the prow to shout for help.
Người anh hùng nhảy lên **mũi tàu** và hét lớn cầu cứu.
Barnacles covered the prow after months at sea.
Sau nhiều tháng trên biển, **mũi tàu** bị hàu bám đầy.