아무 단어나 입력하세요!

"proving" in Vietnamese

đang chứng minh

Definition

Hành động chứng tỏ một điều gì đó là đúng hoặc chính xác bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc lý lẽ, thường diễn ra liên tục hoặc ngay lúc này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng động từ tiếp diễn, như 'chứng minh một điểm', 'chứng minh ai đó sai'. Thường không dùng như danh từ trừ trong kỹ thuật.

Examples

The scientist is proving his theory.

Nhà khoa học đang **chứng minh** lý thuyết của mình.

They are proving that the machine works.

Họ đang **chứng minh** rằng chiếc máy hoạt động.

You keep proving me wrong with your arguments.

Bạn cứ liên tục **chứng minh** tôi sai bằng các lập luận của mình.

He's proving his worth to the team every day.

Anh ấy đang **chứng minh** giá trị của mình cho nhóm mỗi ngày.

She is proving her skills at work.

Cô ấy đang **chứng minh** năng lực của mình tại nơi làm việc.

The results are proving that our plan works better than expected.

Kết quả đang **chứng minh** rằng kế hoạch của chúng ta hoạt động tốt hơn mong đợi.