아무 단어나 입력하세요!

"providers" in Vietnamese

nhà cung cấp

Definition

Những người hoặc công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Thường dùng nói về doanh nghiệp cung cấp dịch vụ như internet, điện hoặc y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là thuật ngữ trang trọng trong kinh doanh, công nghệ, y tế. Hay xuất hiện trong cụm như 'service providers', 'internet providers'. Không dùng cho cá nhân trừ các trường hợp trang trọng như 'sole provider'.

Examples

Our internet providers are very reliable.

Nhà **cung cấp** internet của chúng tôi rất đáng tin cậy.

The hospital works with several providers.

Bệnh viện hợp tác với nhiều **nhà cung cấp**.

The school chose new food providers this year.

Năm nay trường đã chọn **nhà cung cấp** thực phẩm mới.

Different streaming providers offer different shows and movies.

Các **nhà cung cấp** streaming khác nhau có các chương trình và phim khác nhau.

Most people have at least two phone providers to choose from.

Hầu hết mọi người có ít nhất hai **nhà cung cấp** điện thoại để lựa chọn.

Some providers charge more for their services, but include better customer support.

Một số **nhà cung cấp** tính phí cao hơn nhưng có dịch vụ khách hàng tốt hơn.