아무 단어나 입력하세요!

"prove to" in Vietnamese

chứng minh cho (ai đó)

Definition

Đưa ra bằng chứng hoặc lý lẽ để thuyết phục ai đó rằng điều gì đó là đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với tân ngữ là người, ví dụ 'prove to my parents'. Các cụm như 'prove to yourself', 'prove to others', 'prove to the world' thường gặp. Dùng khi nói về niềm tin, nghi ngờ, hoặc thử thách.

Examples

I want to prove to my teacher that I can do it.

Tôi muốn **chứng minh cho** giáo viên của mình rằng tôi có thể làm được.

He tried to prove to his friends that he was honest.

Anh ấy đã cố **chứng minh cho** bạn bè mình rằng anh ấy trung thực.

She needed to prove to herself that she could win.

Cô ấy cần **chứng minh cho** bản thân rằng mình có thể chiến thắng.

You don't have to prove to anyone that you're good enough.

Bạn không phải **chứng minh cho** ai rằng bạn đủ tốt cả.

After last year, I just want to prove to myself that I've changed.

Sau năm ngoái, tôi chỉ muốn **chứng minh cho** bản thân rằng mình đã thay đổi.

It took a long time to prove to the world that their idea worked.

Phải mất rất lâu để **chứng minh cho** thế giới rằng ý tưởng của họ hiệu quả.