아무 단어나 입력하세요!

"prove to be" in Vietnamese

hóa ratỏ ra

Definition

Sau một thời gian hoặc qua trải nghiệm, một người hay điều gì đó được chứng minh hay lộ rõ là như thế nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, trang trọng. Hay dùng với tính từ hoặc danh từ (vd: 'prove to be useful'). Không dùng cho điều hiển nhiên, rõ ràng ngay lập tức.

Examples

The information proved to be true.

Thông tin đó **hóa ra** là sự thật.

The plan proved to be expensive.

Kế hoạch **tỏ ra** tốn kém.

This job proved to be harder than I thought.

Công việc này **hóa ra** khó hơn tôi tưởng.

The new manager proved to be exactly what the company needed.

Quản lý mới **hóa ra** đúng là điều công ty cần.

Her advice always proves to be helpful in tough situations.

Lời khuyên của cô ấy luôn **tỏ ra** hữu ích trong những tình huống khó khăn.

What seemed like a small problem at first proved to be a real challenge.

Điều tưởng như chỉ là vấn đề nhỏ lúc đầu **hóa ra** là một thách thức thật sự.