아무 단어나 입력하세요!

"prototypical" in Vietnamese

điển hìnhmang tính mô hình

Definition

Dùng để chỉ một ví dụ hoặc mô hình điển hình, tiêu biểu nhất cho một nhóm hoặc loại nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật. Hay đi kèm với các cụm như 'prototypical example'. Không giống 'prototype' là nguyên mẫu đầu tiên.

Examples

This is a prototypical example of urban architecture.

Đây là một ví dụ **điển hình** về kiến trúc đô thị.

A prototypical cat loves to sleep all day.

Một con mèo **điển hình** thích ngủ cả ngày.

The prototypical student listens carefully in class.

Một học sinh **điển hình** luôn chú ý lắng nghe trên lớp.

She fits the prototypical image of a classic movie star.

Cô ấy hợp với hình ảnh **điển hình** của một ngôi sao điện ảnh cổ điển.

That's a prototypical response from someone in his situation.

Đó là một phản ứng **điển hình** từ ai đó trong hoàn cảnh của anh ấy.

When you think of a prototypical leader, you might imagine someone confident and decisive.

Khi nghĩ về một nhà lãnh đạo **điển hình**, bạn có thể tưởng tượng ai đó tự tin và quyết đoán.