"protests" in Vietnamese
Definition
Đây là các hoạt động hoặc sự kiện công khai mà nhiều người cùng nhau bày tỏ sự phản đối về vấn đề chính trị hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường kết hợp với các từ như 'biểu tình lớn', 'biểu tình sinh viên'. Dùng khi nói về hành động tập thể ở nơi công cộng chứ không dùng cho ý kiến cá nhân.
Examples
Many people joined the protests in the city square.
Nhiều người đã tham gia các **cuộc biểu tình** ở quảng trường thành phố.
The government listened to the protests about education cuts.
Chính phủ đã lắng nghe các **cuộc biểu tình** về việc cắt giảm giáo dục.
There were protests all over the country last week.
Tuần trước có các **cuộc biểu tình** khắp cả nước.
After days of peaceful protests, the mayor finally agreed to meet the leaders.
Sau nhiều ngày **cuộc biểu tình** ôn hoà, thị trưởng cuối cùng đã đồng ý gặp các lãnh đạo.
Social media helped organize the protests quickly.
Mạng xã hội đã giúp tổ chức các **cuộc biểu tình** một cách nhanh chóng.
The university campus was filled with banners during the protests.
Khuôn viên trường đại học đã tràn ngập băng rôn trong các **cuộc biểu tình**.