아무 단어나 입력하세요!

"protestors" in Vietnamese

người biểu tình

Definition

Những người tụ tập để thể hiện sự phản đối, thường bằng cách tuần hành hoặc biểu tình.

Usage Notes (Vietnamese)

'người biểu tình' là từ trung lập, chỉ người trực tiếp tham gia các cuộc biểu tình ngoài thực tế, đi kèm các động từ như 'tụ tập', 'tuần hành', 'hô vang'. Không dùng cho người chỉ phản đối trên mạng.

Examples

Protestors stood outside the city hall.

Các **người biểu tình** đứng bên ngoài tòa thị chính.

Many protestors were holding signs.

Nhiều **người biểu tình** cầm theo biểu ngữ.

Police spoke with the protestors to keep things peaceful.

Cảnh sát đã nói chuyện với các **người biểu tình** để giữ trật tự.

The park was full of chanting protestors this afternoon.

Buổi chiều nay, công viên chật kín **người biểu tình** hô vang khẩu hiệu.

Some protestors refused to leave until their demands were met.

Một số **người biểu tình** từ chối rời đi cho đến khi yêu cầu của họ được đáp ứng.

News crews interviewed a few young protestors about why they joined.

Đài truyền hình phỏng vấn một vài **người biểu tình** trẻ về lý do họ tham gia.