아무 단어나 입력하세요!

"protest against" in Vietnamese

phản đối

Definition

Công khai bày tỏ sự bất đồng hoặc phản đối điều gì đó, thường thông qua hành động, phát biểu hoặc biểu tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụ thể thứ bị phản đối, ví dụ 'phản đối luật mới'. Được sử dụng trong các hoạt động chính thức hay biểu đạt bất bình cả cá nhân lẫn tập thể. Mang sắc thái trang trọng hơn 'lên tiếng phản đối'.

Examples

Many students protested against the new rules at school.

Nhiều học sinh đã **phản đối** các quy định mới ở trường.

People protest against pollution to protect the environment.

Mọi người **phản đối** ô nhiễm để bảo vệ môi trường.

The workers protest against low wages every year.

Công nhân **phản đối** mức lương thấp mỗi năm.

Hundreds gathered downtown to protest against the decision.

Hàng trăm người đã tập trung ở trung tâm thành phố để **phản đối** quyết định đó.

She spoke out on TV to protest against animal cruelty.

Cô ấy đã lên tiếng trên tivi để **phản đối** sự ngược đãi động vật.

It takes courage to protest against something you know is wrong.

Cần có dũng khí để **phản đối** điều mà bạn biết là sai.