아무 단어나 입력하세요!

"protest about" in Vietnamese

phản đối vềlên tiếng về

Definition

Bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ, thường là công khai, về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'about' nên ghi rõ chủ đề phản đối. Có thể dùng cho cá nhân hoặc tập thể, và có thể là công khai hay riêng tư. Không nhầm với 'protest to' (chỉ việc gửi phản đối trực tiếp tới ai).

Examples

People protest about unfair rules.

Mọi người **phản đối về** những quy định bất công.

The students protested about the homework.

Các học sinh đã **phản đối về** bài tập về nhà.

Workers protest about low wages.

Công nhân **phản đối về** mức lương thấp.

She went to city hall to protest about the noise in her neighborhood.

Cô ấy đã đến tòa thị chính để **phản đối về** tiếng ồn ở khu phố mình.

Many people are protesting about rising food prices.

Nhiều người đang **phản đối về** giá thực phẩm tăng cao.

If you want change, you have to protest about what’s wrong.

Nếu muốn thay đổi, bạn phải **phản đối về** điều sai trái.