아무 단어나 입력하세요!

"protege" in Vietnamese

người được đỡ đầu

Definition

Người được đỡ đầu là người trẻ hoặc ít kinh nghiệm hơn, được một người lớn tuổi hay có kinh nghiệm hướng dẫn và giúp đỡ để phát triển trong lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người được đỡ đầu' dùng trong môi trường chuyên nghiệp, học thuật hoặc nghệ thuật. Đừng nhầm với 'mentor' – người được giúp đỡ là protege.

Examples

She is her professor's protege.

Cô ấy là **người được đỡ đầu** của giáo sư mình.

The artist's protege quickly became famous.

**Người được đỡ đầu** của nghệ sĩ này nhanh chóng nổi tiếng.

Mr. Lee acted as a mentor to his protege.

Ông Lee đã làm người hướng dẫn cho **người được đỡ đầu** của mình.

Everyone knew Jessica was the CEO’s favorite protege.

Ai cũng biết Jessica là **người được đỡ đầu** ưa thích của CEO.

He still keeps in touch with his old protege from law school.

Anh ấy vẫn giữ liên lạc với **người được đỡ đầu** cũ của mình từ trường luật.

If you want to move up quickly, find a mentor—and be a good protege.

Nếu muốn thăng tiến nhanh, hãy tìm một người hướng dẫn—và là một **người được đỡ đầu** tốt.