아무 단어나 입력하세요!

"prostitute" in Vietnamese

gái mại dâmmại dâm (động từ)

Definition

Người bán dâm là người quan hệ tình dục với người khác để lấy tiền. Từ này còn có nghĩa bóng là dùng tài năng hay giá trị bản thân vì lợi ích vật chất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gái mại dâm' khá nặng nề và có thể bị coi là xúc phạm, tránh sử dụng trong tình huống lịch sự. Thay vào đó, dùng 'người lao động tình dục'. Với nghĩa động từ, chỉ dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Examples

The novel tells the story of a young prostitute in the city.

Cuốn tiểu thuyết kể về một **gái mại dâm** trẻ ở thành phố.

People should not insult someone by calling her a prostitute.

Không nên xúc phạm ai đó bằng cách gọi họ là **gái mại dâm**.

He said the actor would never prostitute his talent for easy money.

Anh ta nói nam diễn viên sẽ không bao giờ **mại dâm** tài năng của mình vì tiền.

The article avoids the word 'prostitute' and uses 'sex worker' instead.

Bài báo tránh dùng từ '**gái mại dâm**' và thay thế bằng 'người lao động tình dục'.

She felt the company was asking her to prostitute her values just to close the deal.

Cô ấy cảm thấy công ty đang ép mình phải **bán rẻ** giá trị bản thân chỉ để chốt hợp đồng.

It’s an old-fashioned and pretty harsh word, so be careful before you say 'prostitute'.

Đây là từ lỗi thời và khá nặng nề, nên hãy cẩn trọng trước khi dùng '**gái mại dâm**'.