아무 단어나 입력하세요!

"prospectus" in Vietnamese

bản giới thiệubản cáo bạch (đầu tư)

Definition

Bản giới thiệu là tài liệu chính thức cung cấp thông tin quan trọng về trường, doanh nghiệp hoặc cơ hội đầu tư để người đọc quyết định tham gia hoặc đầu tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường học và lĩnh vực kinh doanh. 'University prospectus' giải thích chi tiết khóa học và tuyển sinh; 'investment prospectus' trình bày về rủi ro và điều khoản. Không dùng cho quảng cáo thông thường.

Examples

The school sent a prospectus to every new student.

Trường đã gửi **bản giới thiệu** cho mỗi học sinh mới.

Read the university prospectus before you apply.

Hãy đọc **bản giới thiệu** của trường đại học trước khi nộp đơn.

The company’s prospectus explains its investment plan.

**Bản cáo bạch** của công ty giải thích kế hoạch đầu tư của họ.

Did you get a chance to look through the college prospectus yet?

Bạn đã xem qua **bản giới thiệu** của trường cao đẳng chưa?

The prospectus has all the info on courses and scholarships.

**Bản giới thiệu** có đầy đủ thông tin về các khóa học và học bổng.

Investors always read the company’s prospectus before making decisions.

Nhà đầu tư luôn đọc **bản cáo bạch** của công ty trước khi quyết định.