아무 단어나 입력하세요!

"prospectors" in Vietnamese

người thăm dòngười đào vàng

Definition

Người đi tìm vàng, khoáng sản hoặc tài nguyên quý giá khác, thường là ở vùng chưa được khai thác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về những người thời kỳ đào vàng. Dùng số nhiều khi nói về nhóm người.

Examples

Many prospectors moved west during the gold rush.

Nhiều **người thăm dò** đã di chuyển về phía tây trong thời kỳ đào vàng.

The prospectors searched rivers for gold nuggets.

Các **người thăm dò** tìm vàng trong các con sông.

Some prospectors found silver instead of gold.

Một số **người thăm dò** tìm thấy bạc thay vì vàng.

By dawn, the prospectors had already set up camp near the mountain.

Tới bình minh, **người thăm dò** đã dựng trại gần núi.

Stories of rich strikes attracted more prospectors every year.

Những câu chuyện về đống vàng lớn đã thu hút ngày càng nhiều **người thăm dò** mỗi năm.

Not all prospectors became wealthy; many left with nothing.

Không phải tất cả **người thăm dò** đều trở nên giàu có; nhiều người ra về tay trắng.