"prosecutions" in Vietnamese
Definition
Các hành động pháp lý chính thức do chính phủ thực hiện để đưa người bị buộc tội ra tòa xử lý tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ dùng trong pháp lý, thường ở dạng số nhiều khi nói về nhiều vụ án. Hay đi kèm với cụm 'khởi tố hình sự', 'tiến hành khởi tố'. Không nhầm với 'kiện tụng' (các vụ việc dân sự).
Examples
There have been many prosecutions for fraud this year.
Năm nay đã có nhiều **khởi tố** về tội lừa đảo.
The police worked hard to support successful prosecutions.
Cảnh sát đã làm việc chăm chỉ để hỗ trợ các **khởi tố** thành công.
New laws led to more prosecutions for tax evasion.
Luật mới đã dẫn đến nhiều **khởi tố** hơn về trốn thuế.
High-profile prosecutions often appear in the news.
Các **khởi tố** nổi bật thường xuất hiện trên tin tức.
Delays in prosecutions can make it hard to get justice.
Sự chậm trễ trong **khởi tố** có thể khiến việc thực thi công lý trở nên khó khăn.
The government decided not to pursue further prosecutions in the case.
Chính phủ đã quyết định không tiến hành thêm **khởi tố** nào trong vụ này.