아무 단어나 입력하세요!

"propositions" in Vietnamese

đề xuấtmệnh đề

Definition

Đề xuất là những ý kiến hoặc gợi ý nêu ra để thảo luận hoặc xin ý kiến chấp thuận; trong logic, mệnh đề là câu diễn đạt một ý kiến hoặc phán đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh, học thuật, hoặc trang trọng. Trong logic học là 'mệnh đề' (câu có giá trị đúng/sai). Không nhầm với 'giới từ'.

Examples

The manager reviewed all the propositions before the meeting.

Quản lý đã xem xét tất cả các **đề xuất** trước cuộc họp.

Some propositions in mathematics can be difficult to prove.

Một số **mệnh đề** trong toán học rất khó chứng minh.

The company received many propositions for new projects.

Công ty nhận được nhiều **đề xuất** cho các dự án mới.

Debating teams often prepare strong propositions to defend their arguments.

Các đội tranh luận thường chuẩn bị các **mệnh đề** vững chắc để bảo vệ lập luận của mình.

Some of his propositions sounded unrealistic, but sparked an interesting discussion.

Một số **đề xuất** của anh ấy nghe có vẻ không thực tế nhưng đã tạo ra cuộc thảo luận thú vị.

Logic students are taught how to analyze different types of propositions.

Sinh viên logic được dạy cách phân tích các loại **mệnh đề** khác nhau.