아무 단어나 입력하세요!

"prophylactics" in Vietnamese

dụng cụ phòng tránhbao cao su

Definition

Dụng cụ phòng tránh là những vật dùng để ngăn ngừa bệnh tật, đặc biệt là bao cao su giúp phòng tránh thai và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Từ này cũng có thể chỉ các biện pháp phòng bệnh trong y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dụng cụ phòng tránh’ là cách nói trang trọng hoặc dùng trong y tế; trong đời thường chỉ nói ‘bao cao su’. Thường chỉ bao cao su, nhưng cũng có thể dùng cho các biện pháp y tế phòng bệnh khác.

Examples

Many people use prophylactics to protect themselves from diseases.

Nhiều người sử dụng **dụng cụ phòng tránh** để bảo vệ bản thân khỏi bệnh tật.

Doctors sometimes recommend prophylactics for safe sex.

Bác sĩ đôi khi khuyên dùng **dụng cụ phòng tránh** để quan hệ an toàn.

Using prophylactics can help prevent pregnancy.

Sử dụng **dụng cụ phòng tránh** có thể giúp ngừa thai.

He forgot to bring any prophylactics, so they stopped at a pharmacy.

Anh ấy quên mang **dụng cụ phòng tránh** nên họ đã ghé qua hiệu thuốc.

Schools sometimes provide free prophylactics to students.

Các trường đôi khi cung cấp **dụng cụ phòng tránh** miễn phí cho học sinh.

The campaign promoted the use of prophylactics to reduce health risks.

Chiến dịch thúc đẩy sử dụng **dụng cụ phòng tránh** để giảm nguy cơ sức khỏe.