아무 단어나 입력하세요!

"prophylactic" in Indonesian

thuốc dự phòngbiện pháp phòng ngừabao cao su

Definition

Là thuốc, biện pháp hoặc dụng cụ dùng để phòng bệnh hoặc tránh các hậu quả không mong muốn, ví dụ ngăn ngừa nhiễm trùng hoặc mang thai. Cũng có thể chỉ các biện pháp phòng ngừa nói chung.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong y học hoặc nói trang trọng; có thể chỉ bao cao su hoặc bất kỳ biện pháp/thuốc phòng ngừa nào. Hiểu đúng nghĩa cần dựa vào ngữ cảnh.

Examples

The doctor gave him a prophylactic to prevent infection.

Bác sĩ đưa cho anh ấy một loại **thuốc dự phòng** để ngừa nhiễm trùng.

Using a prophylactic can help prevent the spread of disease.

Sử dụng **thuốc dự phòng** có thể giúp ngăn ngừa dịch bệnh lây lan.

Some medicines are taken as a prophylactic before traveling.

Một số loại thuốc được uống như **thuốc dự phòng** trước khi đi xa.

You should always carry a prophylactic, just in case.

Bạn nên luôn mang theo **bao cao su**, phòng những trường hợp cần thiết.

The hospital uses strict prophylactic measures during surgery.

Bệnh viện áp dụng các **biện pháp phòng ngừa** nghiêm ngặt khi phẫu thuật.

I took a malaria prophylactic before my trip to Africa.

Trước khi đi châu Phi, tôi đã uống **thuốc dự phòng** sốt rét.