아무 단어나 입력하세요!

"prophets" in Vietnamese

các nhà tiên tri

Definition

Các nhà tiên tri là những người được tin là được Chúa hoặc một quyền lực cao hơn chọn lựa để truyền đạt thông điệp quan trọng hoặc dự đoán về tương lai, nhất là trong bối cảnh tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử nhắc đến các vị như Môsê, Muhammad, hoặc Isaiah. Đôi khi cũng dùng ẩn dụ cho người dự đoán tương lai nhưng ít gặp hơn. Thường dùng dạng số nhiều khi nói về các nhóm hoặc truyền thống.

Examples

Many religions have important prophets in their history.

Nhiều tôn giáo có những **nhà tiên tri** quan trọng trong lịch sử của họ.

The prophets taught people about kindness and justice.

Các **nhà tiên tri** đã dạy mọi người về lòng nhân ái và công lý.

Children learn stories about famous prophets at school.

Trẻ em học những câu chuyện về các **nhà tiên tri** nổi tiếng ở trường.

Throughout history, prophets have inspired people to make big changes.

Suốt chiều dài lịch sử, các **nhà tiên tri** đã truyền cảm hứng để con người thực hiện những thay đổi lớn.

Some people see scientists as modern prophets, predicting the future of our planet.

Một số người coi các nhà khoa học là **nhà tiên tri** hiện đại, dự đoán tương lai của hành tinh chúng ta.

He was called one of the great prophets of his time because of his powerful speeches.

Ông được gọi là một trong những **nhà tiên tri** vĩ đại của thời đại mình vì những bài diễn văn đầy sức mạnh.