아무 단어나 입력하세요!

"property" in Vietnamese

tài sảnbất động sản

Definition

Bất cứ thứ gì mà một cá nhân, công ty hoặc tổ chức sở hữu, như đất đai, nhà cửa hoặc tài sản khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc bất động sản. 'private property' nghĩa là tài sản riêng tư; 'a property' chỉ một bất động sản cụ thể. Không nhầm với 'characteristic' (đặc tính/kỹ thuật).

Examples

This property belongs to my uncle.

**Tài sản** này thuộc về chú của tôi.

The police protected private property during the protest.

Cảnh sát đã bảo vệ **tài sản** riêng trong cuộc biểu tình.

They want to buy a property near the beach.

Họ muốn mua một **bất động sản** gần bãi biển.

If you damage school property, you'll have to pay for it.

Nếu bạn làm hỏng **tài sản** của trường, bạn sẽ phải bồi thường.

We looked at three properties this weekend, but none of them felt right.

Cuối tuần này chúng tôi đã xem ba **bất động sản**, nhưng không cái nào phù hợp cả.

The company owns a lot of property downtown.

Công ty sở hữu rất nhiều **bất động sản** ở trung tâm thành phố.