아무 단어나 입력하세요!

"propagation" in Vietnamese

sự lan truyềnsự nhân giống (cây hoặc động vật)

Definition

Sự lan truyền là quá trình một thứ gì đó được truyền rộng ra hoặc sự nhân giống cây và động vật. Ngoài ra còn chỉ sự lan tỏa của ý tưởng, âm thanh hoặc tín hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc trang trọng, như 'plant propagation' (nhân giống cây) hay 'wave propagation' (sóng truyền). Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The propagation of sound needs air or another material.

**Sự lan truyền** của âm thanh cần không khí hoặc vật liệu khác.

Propagation of plants is done by using seeds or cuttings.

**Sự nhân giống** cây được thực hiện bằng hạt hoặc giâm cành.

The propagation of the disease was very fast.

**Sự lan truyền** của dịch bệnh rất nhanh.

Social media enables the rapid propagation of information.

Mạng xã hội giúp **sự lan truyền** thông tin diễn ra nhanh chóng.

She specializes in the propagation of rare orchids.

Cô ấy chuyên về **nhân giống** các loại lan quý hiếm.

Understanding signal propagation is key in designing wireless networks.

Hiểu về **sự lan truyền** tín hiệu là yếu tố then chốt khi thiết kế mạng không dây.