아무 단어나 입력하세요!

"promoters" in Vietnamese

nhà tổ chứcngười quảng bávùng khởi động (di truyền)

Definition

Người hoặc công ty tổ chức, quảng bá sự kiện, dự án hay doanh nghiệp mới. Trong di truyền học, đây cũng là vùng DNA giúp khởi động hoạt động của gen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người tổ chức sự kiện, quảng bá doanh nghiệp ('concert promoters', 'event promoters'). Trong di truyền, chỉ vùng điều khiển gen. Không nhầm với 'sponsor' (tài trợ tiền).

Examples

The promoters of the concert sold all the tickets.

Các **nhà tổ chức** của buổi hòa nhạc đã bán hết vé.

Business promoters started a new restaurant downtown.

**Những người quảng bá** kinh doanh đã mở một nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.

Some promoters work for music festivals every summer.

Một số **nhà tổ chức** làm việc cho các lễ hội âm nhạc mỗi mùa hè.

The event turned out well, thanks to the hard work of the promoters.

Sự kiện diễn ra tốt là nhờ sự nỗ lực của các **nhà tổ chức**.

Without strong promoters, new bands have a hard time getting noticed.

Nếu không có **nhà quảng bá** mạnh, các ban nhạc mới khó được chú ý.

In genetics, promoters are DNA sequences that control gene activity.

Trong di truyền, **vùng khởi động** là đoạn DNA điều khiển hoạt động của gen.