아무 단어나 입력하세요!

"promising" in Vietnamese

đầy triển vọnghứa hẹn

Definition

Một người, ý tưởng hoặc sự việc được gọi là đầy triển vọng hoặc hứa hẹn khi có khả năng mang lại thành công hoặc kết quả tốt trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ: 'promising student', 'promising start'. Diễn tả tiềm năng phát triển, không phải sự chắc chắn. Không nên nhầm với 'hopeful'.

Examples

She is a promising young artist.

Cô ấy là một nữ nghệ sĩ trẻ **đầy triển vọng**.

The test results look promising so far.

Kết quả thử nghiệm đến giờ rất **hứa hẹn**.

We had a promising start to the project.

Chúng tôi đã có một khởi đầu **đầy triển vọng** cho dự án.

It's still early, but the new treatment looks really promising.

Còn sớm, nhưng phương pháp điều trị mới nhìn rất **hứa hẹn**.

He left a stable job to join a promising startup.

Anh ấy đã rời công việc ổn định để gia nhập một startup **đầy triển vọng**.

What started as a side project is turning into something promising.

Dự án phụ ban đầu đang trở thành một điều gì đó **hứa hẹn**.