아무 단어나 입력하세요!

"promises" in Vietnamese

lời hứa

Definition

Điều mà ai đó cam kết sẽ làm hoặc điều chắc chắn sẽ xảy ra; cũng có thể chỉ dấu hiệu cho thấy ai đó hoặc điều gì đó có triển vọng trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ đếm được: 'make a promise', 'keep a promise', 'break a promise'. 'Promise' mang ý cá nhân, mạnh mẽ hơn so với đơn thuần nói 'tôi sẽ'. 'Show promise', 'hold promise' diễn tả tiềm năng.

Examples

Children often make promises they cannot keep.

Trẻ em thường đưa ra những **lời hứa** mà chúng không thể giữ.

He wrote down his promises in a notebook.

Anh ấy đã ghi lại các **lời hứa** của mình vào một cuốn sổ.

These promises sound too good to be true.

Những **lời hứa** này nghe quá tuyệt vời đến mức khó tin.

Politicians make big promises during elections, but people remember results.

Các chính trị gia đưa ra những **lời hứa** lớn trong các cuộc bầu cử, nhưng người dân nhớ đến kết quả.

I'm tired of hearing promises—I want to see action.

Tôi mệt mỏi với những **lời hứa**—tôi muốn thấy hành động.

The early test results show promise, but it's still too soon to celebrate.

Kết quả thử nghiệm ban đầu cho thấy có **lời hứa** (tiềm năng), nhưng hiện vẫn còn quá sớm để ăn mừng.