아무 단어나 입력하세요!

"prominently" in Vietnamese

một cách nổi bật

Definition

Theo cách dễ nhìn thấy, dễ chú ý, hoặc nổi bật so với phần còn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng; hay đi kèm với các động từ như 'display', 'feature', 'appear'; mang ý nghĩa thu hút sự chú ý vì nổi bật.

Examples

The museum displayed the painting prominently at the entrance.

Bảo tàng trưng bày bức tranh một cách **nổi bật** ở lối vào.

Her name appears prominently on the list.

Tên của cô ấy xuất hiện **một cách nổi bật** trong danh sách.

The warning was printed prominently on the label.

Cảnh báo được in **một cách nổi bật** trên nhãn.

The sponsor’s logo was prominently featured during the broadcast.

Logo của nhà tài trợ được **nổi bật** xuất hiện trong suốt buổi phát sóng.

He stood prominently at the front of the group, making sure everyone could see him.

Anh ấy đứng **một cách nổi bật** ở phía trước nhóm, đảm bảo mọi người đều thấy mình.

The local festival’s dates were prominently posted around town for weeks.

Ngày tổ chức lễ hội địa phương đã được dán **nổi bật** khắp thị trấn trong nhiều tuần.