아무 단어나 입력하세요!

"prolongs" in Vietnamese

kéo dài

Definition

Làm cho thời gian kéo dài hơn hoặc duy trì điều gì đó lâu hơn bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'prolongs' mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật, thường dùng cho thời gian, tác động hoặc trải nghiệm: 'prolongs life', 'prolongs the effect'. Hiếm khi dùng cho vật thể hữu hình. Thường xuất hiện ở ngôi thứ ba hoặc bị động.

Examples

Drinking water prolongs life.

Uống nước **kéo dài** tuổi thọ.

Exercise prolongs good health.

Tập thể dục **kéo dài** sức khỏe tốt.

Taking breaks prolongs your focus.

Nghỉ giải lao **kéo dài** sự tập trung của bạn.

This medicine prolongs the effects so you feel better longer.

Thuốc này **kéo dài** tác dụng nên bạn cảm thấy dễ chịu lâu hơn.

Nothing prolongs a meeting like endless questions.

Không gì **kéo dài** một cuộc họp như những câu hỏi bất tận.

Worrying only prolongs your stress; try to relax.

Lo lắng chỉ **kéo dài** sự căng thẳng của bạn; hãy cố gắng thư giãn.