아무 단어나 입력하세요!

"prolific" in Vietnamese

năng suất caodồi dào

Definition

Chỉ người, vật hoặc cây cối có khả năng tạo ra số lượng lớn cái gì đó trong thời gian ngắn, như tác phẩm, ý tưởng hoặc quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Prolific' thường dùng cho người viết sách, nghệ sĩ hay cây trồng tạo ra nhiều sản phẩm. Từ này nhấn mạnh số lượng, không liên quan đến chất lượng.

Examples

She is a prolific writer of children's books.

Cô ấy là một nhà văn **năng suất cao** về sách thiếu nhi.

The apple tree in our garden is very prolific.

Cây táo trong vườn nhà tôi rất **năng suất cao**.

That artist was prolific during the 1980s.

Nghệ sĩ đó rất **năng suất cao** trong những năm 1980.

He’s one of the most prolific inventors of our time.

Anh ấy là một trong những nhà phát minh **năng suất cao** nhất thời đại chúng ta.

The team's striker was especially prolific last season, scoring 30 goals.

Tiền đạo của đội đặc biệt **năng suất cao** mùa trước, ghi 30 bàn thắng.

Some plants are incredibly prolific and will cover your garden in just one summer.

Một số loài cây rất **năng suất cao** và chỉ trong một mùa hè có thể phủ kín vườn của bạn.