아무 단어나 입력하세요!

"proliferation" in Vietnamese

sự bùng nổsự gia tăng nhanh chóng

Definition

Sự bùng nổ là khi một điều gì đó gia tăng số lượng hoặc phạm vi rất nhanh, thường dùng cho những lĩnh vực như công nghệ, thông tin hay vi khuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Sự bùng nổ" thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật như "nuclear proliferation". Hiếm dùng cho người hoặc vật cụ thể trong hội thoại đời thường, chủ yếu chỉ sự phát triển hay lan rộng quy mô lớn, trừu tượng.

Examples

There has been a proliferation of mobile phones in recent years.

Những năm gần đây đã có **sự bùng nổ** điện thoại di động.

Scientists are worried about the proliferation of bacteria.

Các nhà khoa học lo ngại về **sự bùng nổ** của vi khuẩn.

The proliferation of online courses makes education more accessible.

**Sự bùng nổ** các khoá học trực tuyến giúp giáo dục trở nên dễ tiếp cận hơn.

We've seen a proliferation of coffee shops on every corner lately.

Gần đây chúng ta thấy **sự bùng nổ** của các quán cà phê ở mọi nơi.

Concerns about the proliferation of fake news are growing.

Những lo ngại về **sự bùng nổ** tin giả ngày càng tăng.

The internet led to a proliferation of information, both true and false.

Internet đã dẫn đến **sự bùng nổ** thông tin, cả đúng lẫn sai.