아무 단어나 입력하세요!

"projectors" in Vietnamese

máy chiếu

Definition

Thiết bị dùng để chiếu hình ảnh, video hoặc bài thuyết trình lên bề mặt như tường hoặc màn chiếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lớp học, văn phòng, rạp chiếu phim. Bao gồm cả máy chiếu kỹ thuật số hiện đại và loại cũ dùng phim.

Examples

Our classroom has two projectors for showing videos.

Lớp học của chúng tôi có hai **máy chiếu** để trình chiếu video.

The movie theater uses large projectors to display films.

Rạp chiếu phim sử dụng **máy chiếu** lớn để phát phim.

New projectors are much brighter than old ones.

**Máy chiếu** mới sáng hơn rất nhiều so với loại cũ.

We had trouble with both projectors during the conference—they kept turning off.

Chúng tôi gặp sự cố với cả hai **máy chiếu** trong cuộc họp—chúng cứ tự tắt liên tục.

In big meetings, we sometimes set up extra projectors so everyone can see clearly.

Trong các buổi họp lớn, đôi khi chúng tôi lắp thêm **máy chiếu** để mọi người thấy rõ.

The school replaced all its old projectors with new high-definition models last year.

Năm ngoái trường đã thay thế toàn bộ **máy chiếu** cũ bằng các mẫu mới chất lượng cao.