아무 단어나 입력하세요!

"project" in Vietnamese

dự án

Definition

Dự án là một công việc được lên kế hoạch trước với mục tiêu rõ ràng, do một người hoặc một nhóm thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Dự án có thể liên quan đến học tập, công việc hoặc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'start', 'finish', 'work on', 'manage'. Dễ bắt gặp trong cụm như 'school project', 'research project', 'construction project'. Không nhầm với động từ 'project' (dự đoán, trình bày).

Examples

Our science project is due on Friday.

**Dự án** khoa học của chúng tôi phải nộp vào thứ Sáu.

She started a new project at work.

Cô ấy bắt đầu một **dự án** mới tại nơi làm việc.

This project will take two weeks.

**Dự án** này sẽ mất hai tuần.

I'm really excited about this project—it could change the whole team.

Tôi thực sự hào hứng về **dự án** này—nó có thể thay đổi cả đội.

We've been working on this project for months, so I hope it goes well.

Chúng tôi đã làm việc với **dự án** này nhiều tháng rồi, nên hy vọng mọi việc sẽ ổn.

Can we talk about the project later? I need a break right now.

Chúng ta có thể nói về **dự án** này sau được không? Bây giờ tôi cần nghỉ một chút.